tử tù
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tù nhân bị kết án tử hình: "tử tù" chỉ người đã bị tòa án tuyên án phạt tử hình (hình phạt cao nhất là chết) và đang chờ thi hành án trong nhà tù.
- Người đang đối mặt với cái chết: "tử tù" cũng có thể dùng để nói về người đang trong tình trạng nguy kịch, sắp chết, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tử tù bị giam trong xà lim biệt lập trước ngày hành quyết. (Người bị kết án tử hình bị nhốt riêng để chờ thi hành án.)
- Luật pháp nghiêm cấm tra tấn tử tù. (Pháp luật không cho phép đối xử tàn bạo với người bị kết án tử hình.)
- Anh ta sống như một tử tù trong chính ngôi nhà mình. (Anh ta cảm thấy bị giam cầm, tuyệt vọng như sắp chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"án tử tù": bản án dành cho người bị kết án tử hình.
- Tòa tuyên án tử tù cho kẻ giết người. (Tòa ra bản án tử hình đối với kẻ phạm tội giết người.)
"xử tử tù": thi hành án tử hình đối với tử tù.
- Việc xử tử tù được thực hiện bằng cách tiêm thuốc độc. (Hành quyết người bị kết án tử hình được thực hiện qua tiêm thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
Tử (danh từ): sự chết, cái chết.
- Sinh tử là quy luật tự nhiên. (Sống chết là quy luật tự nhiên.)
Tù (danh từ): nơi giam giữ người phạm tội.
- Anh ta bị giam trong tù ba năm. (Anh ta bị nhốt trong nhà tù ba năm.)
Tử hình (danh từ): hình phạt chết.
- Tử hình là hình phạt dành cho tội đặc biệt nghiêm trọng. (Hình phạt chết áp dụng cho tội cực kỳ nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Người bị kết án tử: người bị tòa tuyên án phạt chết.
- Tội phạm tử hình: tội phạm phải chịu án tử.
- Phạm nhân tử tội: phạm nhân có tội bị kết án tử.
Thành ngữ liên quan
- Sống như tử tù: sống trong cảnh tù túng, u uất, không có tự do.
- Anh ấy sống như tử tù trong căn phòng chật hẹp. (Anh ấy sống rất bí bách, ngột ngạt.)
- Đối xử như tử tù: đối xử tàn tệ, như với người sắp chết.
- Họ đối xử với tôi như tử tù, không cho tôi ra ngoài. (Họ đối xử với tôi rất khắc nghiệt, cấm tôi tự do.)